Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

整備する

chuẩn bị; tạo; sự chuẩn bị; sưu tập; thu gọn

Gợi ý

Xem thêm

整備

sự bảo trì; sự bảo dưỡng

整備建設する

xây cát

整備性

khả năng sửa chữa; khả năng bảo trì

法整備

pháp luật; phát triển pháp luật

整備室

văn phòng

Chi tiết từ

整備する

「せいびする」
động từ suru
chuẩn bị; tạo
sự chuẩn bị
sưu tập
thu gọn.
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ すsu るru シshi スsu テte ムmu をwoどうにゅう導入dounyuu すsu るru こko とto でdeきせい規制kisei のno たta めme のnoほう法hou をwoせいび整備seibi すsu るru
Chuẩn bị luật pháp về những quy chế hướng dẫn hệ thống~
 II TTじゅぎょう授業jugyou なna どdo のno たta めme のnoしんせだいかたがくしゅうくうかん新世代型学習空間shinsedaikatagakushuukuukan をwoせいび整備seibi すsu るru
Chuẩn bị xây dựng lớp học mới cho những buổi học IT