Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
理 [り]
一理 [いちり]
不理 [ふり]
事理 [じり]
理事 [ りじ]
代理 [ だいり]
修理 [ しゅうり]
倫理 [ りんり]
公理 [こうり]
処理 [ しょり]
原理 [ げんり]
受理 [ じゅり]
合理 [ ごうり]
哲理 [ てつり]
地理 [ ちり]