Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敵方

quân địch

Gợi ý

Xem thêm

敵味方

bạn và thù

敵

kẻ địch; kẻ thù; kình địch

敵う

phù hợp; thích hợp

敵中

trong lòng địch

素敵

đáng yêu; như trong mơ; đẹp đẽ; tuyệt vời; sự đáng yêu; việc như trong mơ; sự đẹp đẽ; sự tuyệt vời

Chi tiết từ

敵方

「てきがた」
danh từ
quân địch
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) がgaてきかた敵方tekikata にniつ付tsu いi たta とtoい言i ってtteひなん非難hinan すsu るru
kết tội ai theo địch
てきかた敵方tekikata にniつう通tsuu じji るruどうろ道路douro
con đường xuyên qua quân địch .