Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敵艦

tàu chiến của địch; chiến hạm của địch

Gợi ý

Xem thêm

敵艦隊

hạm đội địch

無敵艦隊

hạm đội tiếng tây ban nha; hạm đội vô địch

敵艦を沈める

đánh chìm tàu địch

艦

hạm; trạm; tàu chiến; chiến hạm

敵

kẻ địch; kẻ thù; kình địch

Chi tiết từ

敵艦

「てっかん てきかん」
danh từ
tàu chiến của địch, chiến hạm của địch
tàu chiến của địch, chiến hạm của địch
Mazii Dict