Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敷き

trải; lót; đệm; đơn vị đếm chiếu tatami; hậu tố dùng để chỉ diện tích phòng theo số lượng chiếu

敷く

trải; lát; đệm; lắp đặt

Gợi ý

Xem thêm

敷き紙

dán giấy tấm trải

敷き皮

đế trong

敷きパッド

tấm trải lót; tấm trải giường; trải sàn

敷き革

đế trong

敷き藁

ổ rơm

Chi tiết từ

敷き

「じき しき」
danh từ, danh từ dùng làm tiền tố, danh từ dùng làm hậu tố
trải, lót, đệm
đơn vị đếm chiếu tatami; hậu tố dùng để chỉ diện tích phòng theo số lượng chiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
おう王ou のnoま間ma にni はhaたまし玉敷tamashi きki がgaひろ広hiro げge らra れre てte いi たta 。.
Trong phòng của nhà vua, tấm thảm sang trọng đã được trải ra.
あか赤aka レre ンn ガga がgaし敷shi きkiつ詰tsu めme らra れre たtaがいろ街路gairo にniみせ店mise がgaなら並nara ぶbu 。.
Các cửa hàng mọc san sát trên con phố được lát gạch đỏ. .
きみ君kimi のnoねどこ寝床nedoko のnoし敷shi きkiかたどお方通katadoo りri にni 、,きみ君kimi はhaね寝ne なna くku てte はha なna らra なna いi 。.
Khi dọn giường, bạn phải nằm trên đó.
 こko のnoへや部屋heya はhaじゅうじょうじ十畳敷juujouji きki でde すsu 。.
Căn phòng này có diện tích mười chiếu tatami.