Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敷く

trải; lát; đệm; lắp đặt

Gợi ý

Xem thêm

組敷く

nhấn xuống; ghìm xuống

尻に敷く

lấn át; áp đảo; bắt nạt; nắm quyền kiểm soát

陣を敷く

cho cắm trại; cắm trại

組み敷く

ghì xuống

降り敷く

để được bao trùm với

Chi tiết từ

敷く

「しく」
động từ godan (-ku)
trải; lát; đệm; lắp đặt
Mazii Dict
Ví dụ:
した下shita にniき木ki のnoいた板ita をwo しshi くku
đệm ván gỗ vào phía dưới
みち道michi にni じゃja りri をwo しshi くku
trải đá lên đường .