Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敷地

nền đất; đất xây dựng; mặt bằng

Gợi ý

Xem thêm

敷地内

trong khuôn viên này

敷地面積

diện tích mặt bằng

敷地内及び

trong nội bộ

屋敷

dinh cơ; lâu đài; khu nhà ở

倉敷

sự lưu kho; lưu kho

Chi tiết từ

敷地

「しきち」
danh từ
nền đất; đất xây dựng; mặt bằng
Mazii Dict
Ví dụ:
しきち敷地shikichi にniじゅうきょ住居juukyo をwoかま構kama えe るru
xây nhà ở trên đất xây dựng
しんせつこう新設校shinsetsukou のnoしきち敷地shikichi
khoảng đất để xây trường học mới
 かka なna りriおお大oo きki なnaしきち敷地shikichi
mặt bằng khá rộng .