Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

文化的

có tính chất văn hóa; có văn hóa; hòa nhã

Gợi ý

Xem thêm

文化的進化

tiến hóa văn minh; sự tiến hóa văn hóa

文化的特徴

đặc trưng văn hóa

文化

văn hóa

文学的

có tính chất văn chương; có tính chất văn học

文法的

ngữ pháp; theo ngữ pháp

Chi tiết từ

文化的

「ぶんかてき」
tính từ đuôi na
có tính chất văn hóa; có văn hóa
hòa nhã.
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa らra ゆyu るruしみん市民shimin にniけんこう健康kenkou でdeぶんかてき文化的bunkateki なnaせいかつ生活seikatsu をwoほしょう保証hoshou すsu るru
Đảm bảo cho nhân dân một cuộc sống văn hóa lành mạnh
けんこう健康kenkou でdeぶんかてき文化的bunkateki なnaせいかつ生活seikatsu をwoかくほ確保kakuho すsu るru
Đảm bảo một cuộc sống văn hóa lành mạnh.