Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

文学

văn học

Gợi ý

Xem thêm

文学者

nhà văn; văn nhân

文学的

có tính chất văn chương; có tính chất văn học

文学書

sách văn học

文学士

cử nhân ngành khoa học xã hội và nhân văn

文学賞

giải thưởng văn học

Chi tiết từ

文学

「ぶんがく」
danh từ
văn học
Mazii Dict
Ví dụ:
 ロro マma ンnしゅぎぶんがく主義文学shugibungaku
Văn học lãng mạn
こだいぶんがく古代文学kodaibungaku
Văn học cổ đại. .