Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

文系

khoa học xã hội

Gợi ý

Xem thêm

二成文系

hệ thống nhị phân

せんいそよーかいけー|せん溶系

hệ thống tiêu sợi huyết

文化系

văn hóa

文科系

thuộc các ngành khoa học xã hội nhân văn

文書体系

cấu trúc tài liệu; nội dung tài liệu; thân tài liệu

Chi tiết từ

文系

「ぶんけい」
danh từ, tính từ đuôi no
khoa học xã hội
Mazii Dict
Ví dụ:
じんぶんけいかもく人文系科目jinbunkeikamoku
Môn khoa học xã hội và nhân văn.
ぶんけい文系bunkei のnoがくせい学生gakusei
Sinh viên học ngành khoa học xã hội .