Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

斜めに

theo đường chéo; chéo; xế

Gợi ý

Xem thêm

斜めになる

chếch

斜めに織る

đánh chéo

斜め

chênh chếch; sự nghiêng; chéo; xiên; không bình thường; phi thường; nghiêng; chéo; tâm tư không tốt; không thật vui; trời tà; quá ngọ

斜め前

chéo phía trước

斜(め)角

góc nhọn; góc nghiêng

Chi tiết từ

斜めに

「ななめに」
phó từ
theo đường chéo; chéo
xế.
Mazii Dict
Ví dụ:
うし後ushi ろro でdeかみ髪kami をwo おoさ下sa げge にni しshi よyo うu とto しshi たta らra すsu っかkka りriなな斜nana めme にni なna ってtte しshi まma ったtta
Tôi đã cố tết tóc đằng sau gáy nhưng nó lại lệch về một bên
はな話hana しshiて手te はhaぼうがいしゃ妨害者bougaisha をwoなな斜nana めme にni さsa げge すsu んn でdeみ見mi たta
Người nói liếc nhìn người chất vấn