Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

新しがる

thích những thứ mới; ưa chuộng đồ mới lạ

Gợi ý

Xem thêm

新しがり屋

người chạy theo cái mới hay mốt mới

新しい

mới; mới mẻ

新しく

mới

一新する

cải cách; thay đổi hoàn toàn; đổi mới

改新する

cải cách; cánh tân; cải tiến

Chi tiết từ

新しがる

「あたらしがる」
động từ godan (-ru)
thích những thứ mới; ưa chuộng đồ mới lạ
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaあたら新atara しshi がga ってtte 、,まいとしあたら毎年新maitoshiatara しshi いi スsu マma ー- トto フォfuo ンn をwoか買ka ってtte いi るru 。.
Anh ấy thích những thứ mới, nên mỗi năm đều mua điện thoại thông minh mới.