Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

新期

mùa mới; kì mới

Gợi ý

Xem thêm

新学期

học kỳ mới

在留期間更新許可

sự cho phép gia hạn visa

期

kì; thời gian

新

tân; mới

無期延期

sự kéo dài vô thời hạn

Chi tiết từ

新期

「しんき」
danh từ
mùa mới, kì mới
Mazii Dict
Ví dụ:
しんき新期shinki にni スsu タta ー- トto しshi たta テte レre ビbiばんぐみ番組bangumi だda がga 、, あa いi もmoか変ka わwa らra ずzuしんみ新味shinmi がga なna いi なna 。.
Các chương trình của T.V mùa mới cũng giống như các chương trình cũ hơn bao giờ hết.