Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

新鮮な

tươi

Gợi ý

Xem thêm

新鮮な空気

không khí trong lành

清潔で新鮮な

thanh lương

新鮮

tươi; mới

新鮮さ

sự tươi; sự tươi mát; sự mát mẻ; tính chất mới; sự khoẻ khắn; sảng khoái

鮮新世

thế pliocen; thế pleiocen; thế thượng tân

Chi tiết từ

新鮮な

「しんせんな」
tươi.
Mazii Dict
Ví dụ:
しんせん新鮮shinsen なnaさかな魚sakana
cá tươi .
しんせん新鮮shinsen なnaくだもの果物kudamono がgaおおも大盛oomo りri のnoさら皿sara
đĩa đựng đầy hoa quả tươi
しんせん新鮮shinsen なnaさ刺sa しshiみ身mi とto きki たta らra 、, やya っぱppa りriからくち辛口karakuchi のnoにっぽんしゅ日本酒nipponshu がga いi いi なna 。.
Món sashimi tươi sống như thế thì quả là hợp với loại rượu cay nồng của Nhật Bản.