Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

方向

hướng; phía; phương hướng; phương trời

Gợi ý

Xem thêm

方向性

xu hướng; định hướng

方向キー

phím con trỏ

方向角

góc chỉ phương; góc định hướng

方向舵

bánh lái

方向コンパス

la bàn phương hướng

Chi tiết từ

方向

「ほうこう」
hướng
phía
phương hướng
phương trời.
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうこう方向houkou をwoまちが間違machiga えe てte すsu いi まma せse んn 。.
Tôi xin lỗi vì tôi đã nhầm hướng.
ほうこうかんかく方向感覚houkoukankaku をwoうしな失ushina ったtta たta めme にniかいがん海岸kaigan にniう打u ちchiあ上a げge らra れre るru
bị đánh giạt lên bờ biển sau khi bị mất phương hướng
ほうこうかんかく方向感覚houkoukankaku をwoうしな失ushina ったtta たta めme にniかいがん海岸kaigan にniう打u ちchiあ上a げge らra れre るru
bị đánh giạt lên bờ biển sau khi bị mất phương hướng