Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

方塞がり

hướng không may mắn; không thuận lợi

Gợi ý

Xem thêm

八方塞がり

mọi cánh cửa đều đóng; hết đường; hết cách

塞がり

bị đóng; bị chặn; bị chiếm đóng; trở ngại; hướng xấu nơi hung thần ngự trị; hướng đại kỵ cần tránh để ngăn ngừa tai ương

塞がる

bận rộn; 忙しい; bị đóng; bị tắc; tắc nghẽn; tắc nghẹt; 閉ざされる; 詰まる; đã có chỗ; đã được dùng; đóng miệng ; kín miệng; 閉じる; ngập tràn ; tràn ngập; いっぱいになる

手が塞がる

bận rộn; đang làm việc gì đó không thể làm việc khác được

立塞がる

để đứng vào một có cách

Chi tiết từ

方塞がり

「かたふさがり かたふたがり」
danh từ
Hướng không may mắn, không thuận lợi
Hướng không may mắn, không thuận lợi
Mazii Dict
Ví dụ:
きょう今日kyou はhaかたふた方塞katafuta がga りri のnoひ日hi だda かka らra 、,りょこう旅行ryokou はhaひか控hika えe たtaほう方hou がga いi いi 。.
Hôm nay là ngày "hướng không may mắn", nên tốt nhất là tránh đi du lịch.