Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

方術

có nghĩa; phương pháp; nghệ thuật; ma thuật

Gợi ý

Xem thêm

削皮じゅつ

mài mòn da

せんとうじゅつ 穿頭じゅつ

phẫu thuật khoan sọ

下顎前方移動術

phẫu thuật cắt đẩy phần cằm xương hàm dưới ra trước

直腸後方切除術

phẫu thuật cắt sau trực tràng

直腸前方切除術

phẫu thuật cắt trước trực tràng

Chi tiết từ

方術

「ほうじゅつ」
danh từ
có nghĩa; phương pháp; nghệ thuật; ma thuật
Mazii Dict