Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

施す

bố thí; cho; thí cho; cứu tế; thi hành; thực hiện; tiến hành; viết thêm

Gợi ý

Xem thêm

実施する

thực thi; thi hành

策を施す

thực thi chính sách; thực thi kế hoạch

恩を施す

đội ơn

面目を施す

nâng cao danh tiếng; giữ danh dự

割礼を施す

cắt bao quy đầu

Chi tiết từ

施す

「ほどこす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bố thí
cho; thí cho
cứu tế
thi hành; thực hiện; tiến hành
viết thêm
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくもつ食物shokumotsu をwoなんみん難民nanmin にniほどこ施hodoko すsu
đem thức ăn cứu giúp các nạn nhân
 〜~ にni よyo ってtteいがくてきちりょう医学的治療igakutekichiryou をwoほどこ施hodoko すsu
Thực hiện điều trị y tế bởi ~
 〜~ にni ((ひと人hito )) がgaひつよう必要hitsuyou とto しshi てte いi るruほうそう包装housou をwoほどこ施hodoko すsu
tiến hành đóng gói theo yêu cầu của ai đó
かんじ漢字kanji にni ふfu りri がga たta をwoほどこ施hodoko すsu
viết thêm katakana bên cạnh chữ hán .