Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

施行

sự thực hiện; sự thi hành

Gợi ý

Xem thêm

施行する

thực thi; thi hành

施行規則

quy tắc thi hành

ダイオキシン法施行規則

quy định thi hành luật về dioxin

旅行/施設

du lịch/cơ sở vật chất

施設

cơ sở hạ tầng; trang thiết bị

Chi tiết từ

施行

「しぎょう せぎょう しこう せこう」
danh từ, động từ suru
sự thực hiện; sự thi hành
sự thực hiện; sự thi hành
sự thực hiện; sự thi hành
sự thực hiện; sự thi hành
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre かka らraあたら新atara しshi いiき決ki まma りri をwoしこう施行shikou すsu るru
từ nay thực hiện quy định mới