Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旅行

lữ hành; sự đi lại; sự du lịch; du lịch

Gợi ý

Xem thêm

旅行者

khách lữ hành; người du lịch

旅行家

khách du lịch

旅行先

nơi du lịch; điểm du lịch; địa danh du lịch

旅行社

công ty du lịch

旅行客

khách du lịch; khách tham quan

Chi tiết từ

旅行

「りょこう」
lữ hành
sự đi lại; sự du lịch.
du lịch
Mazii Dict
Ví dụ:
りょこうしゃ旅行者ryokousha たta ちchi はha 、,かわ川kawa をwoふね船fune でdeわた渡wata ったtta 。.
Những người lữ hành đưa đò qua sông.
りょこうしゃたち旅行者達ryokoushatachi はha いi ろro いi ろro なnaくに国kuni かka らra やya ってtteき来ki たta 。.
Những người lữ hành đến từ nhiều vùng đất.
りょこう旅行ryokou をwoの延no ばba しshi たta こko とto でde あa なna たta をwoひなん非難hinan しshi なna いi 。.
Tôi không trách bạn vì sự trì hoãn của chuyến du lịch.
旅行をする暇がない。
Tôi không có thời gian rảnh để đi du lịch.
旅行と言えば、君はオーストラリアに行ったことがありますか。
Nếu nói về du lịch, bạn đã từng đi đến nước Úc chưa?
旅行はスイスにします。
Tôi chọn du lịch ở Thụy Sĩ.