Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

翳す

cầm trong tay và để trên đầu; ôm bằng phần trên của đồ vật; đưa tay ôm lấy trán để cản sáng

旗を出す

treo cờ; thả cờ

翳

bóng râm; sự u ám; che phủ; tình trạng mắt bị mờ; đục thủy tinh thể; vật che nắng hoặc quạt; lông vũ; cánh; lông chim

旗を下ろす

hạ cờ

反旗を翻す

dựng cờ nổi loạn; phản đối

Chi tiết từ