Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

も

N5
Cũng...

~も      - Tương tụ, mức độ

N5
Cũng, đến mức, đến cả

とき

N5
Khi...

受身形

N4
Thể bị động

という

N1
Toàn bộ/Tất cả/Chính là

らしい

N3
Ra dáng/Mang dáng dấp

によって

N3
Do/Bằng/Tùy theo

... ている - Liên tục

N4
Đang ... (tiếp tục điều gì đó)

たりとも~ない

N1
Dù chỉ/Thậm chí là... cũng không

に行く/に来る/に帰る

N5
Đi/đến/về đâu (để làm gì đó)

も

N5
Cũng...

~も      - Tương tụ, mức độ

N5
Cũng, đến mức, đến cả

とき

N5
Khi...

受身形

N4
Thể bị động

という

N1
Toàn bộ/Tất cả/Chính là

らしい

N3
Ra dáng/Mang dáng dấp

によって

N3
Do/Bằng/Tùy theo

... ている - Liên tục

N4
Đang ... (tiếp tục điều gì đó)

たりとも~ない

N1
Dù chỉ/Thậm chí là... cũng không

に行く/に来る/に帰る

N5
Đi/đến/về đâu (để làm gì đó)