Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

にちようびいがい日曜日以外nichiyoubiigai はhaまいにちはたら毎日働mainichihatara くku 。.
Tôi làm việc hàng ngày trừ chủ nhật.
にちようび日曜日nichiyoubi はhaにちよう日曜nichiyou とtoたんしゅく短縮tanshuku すsu るru 。.
Chúng tôi viết tắt Chủ nhật thành Mặt trời.
にちようび日曜日nichiyoubi のnoつぎ次tsugi にniげつようび月曜日getsuyoubi がga くku るru 。.
Thứ Hai sau Chủ Nhật.
にちようび日曜日nichiyoubi はhaしゅう週shuu のnoさいご最後saigo のnoひ日hi でde すsu 。.
Chủ nhật là ngày cuối cùng trong tuần.
にちようび日曜日nichiyoubi はhaわたし私watashi がga 最  もmoっともひま暇ttomohima なnaひ日hi だda 。.
Chủ nhật là ngày mà tôi ít bận nhất.
 日曜日  にniちようびにあ会chiyoubinia おo うu 。.
Chủ nhật gặp nhau nhé.
じつげつごうせいにちしゅうしお日月合成日周潮jitsugetsugouseinichishuushio
Thủy triều theo chu kỳ của mặt trăng và mặt trời
にちようび日曜日nichiyoubi はhaひま暇hima でde すsu 。.
Chủ nhật tôi rảnh.
にちようび日曜日nichiyoubi はhaわたし私watashi がga 最  もmoっともいそが忙ttomoisoga しshi いiひ日hi だda 。.
Chủ nhật là ngày mà tôi bận rộn nhất.
にちようび日曜日nichiyoubi はhaどようび土曜日doyoubi のnoのち後nochi にniき来ki まma すsu 。.
Chủ nhật đến sau thứ bảy.
にちようび日曜日nichiyoubi がgaいちしゅうかん一週間ichishuukan のnoさいしょ最初saisho のnoひ日hi でde すsu 。.
Chủ nhật là ngày đầu tiên trong tuần.
にっぽう日報nippou
báo cáo hàng ngày
にちようび日曜日nichiyoubi がga 11しゅうかん週間shuukan のnoさいしょ最初saisho のnoひ日hi でde すsu かka 。.
Chủ nhật có phải là ngày đầu tuần không?
 日曜日  にniちようびにしゅうごう集合chiyoubinishuugou しshi よyo うu 。.
Chủ nhật hãy cùng nhau đi nhé.
にちようび日曜日nichiyoubi はha あa いi てte まma すsu 。.
Chủ nhật tôi rảnh.
にちようび日曜日nichiyoubi はhaいえ家ie にni いi まma すsu 。.
Tôi ở nhà vào chủ nhật.
 日曜日  にniちようびにあ会chiyoubinia いi まma しshi たta 。.
Chúng tôi gặp nhau vào Chủ nhật.
にちようびなに日曜日何nichiyoubinani をwo しshi まma すsu かka 。.
Chủ nhật anh/chị làm gì?
日曜日でも、働きます。
dù là chủ nhật cũng phải đi làm
にちようび日曜日nichiyoubi はhaひとびと人々hitobito がgaきょうかい教会kyoukai にniい行i くkuひ日hi でde あa るru 。.
Chủ nhật là ngày mà mọi người đi nhà thờ.