Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日に日に

ngày lại ngày; hàng ngày

Gợi ý

Xem thêm

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

陰に日に

mọi lúc; bất cứ lúc nào; dù mưa hay nắng

日に異に

sự thay đổi theo từng ngày

日毎に

hằng ngày; báo hàng ngày; người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà

日ましに

càng ngày càng...

Chi tiết từ

日に日に

「ひにひに」
phó từ
ngày lại ngày; hàng ngày
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi のnoかれ彼kare へhe のnoあい愛ai はhaひ日hi にniひ日hi にniふか深fuka まma ってtte いi くku 。.
Tình yêu tôi dành cho anh ấy ngày một sâu đậm
 コko ンn ピュpyu ー- タta のnoえんざんしょりそうち演算処理装置enzanshorisouchi はhaひ日hi にniひ日hi にniそくど速度sokudo がgaま増ma しshi 、,ねだん値段nedan もmoやす安yasu くku なna ってtte いi るru
Thiết bị xử lý dữ liệu trong máy tính ngày một nhanh hơn và giá cũng trở nên rẻ hơn .