Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日の出

mặt trời mọc; bình minh

Gợi ý

Xem thêm

初日の出

bình minh ngày đầu năm

日出

bình minh; mặt trời mọc

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

差し出し人 さしだしにん

người gửi

出発日

ngày khởi hành; ngày lên đường

Chi tiết từ

日の出

「ひので」
danh từ
mặt trời mọc; bình minh
Mazii Dict
Ví dụ:
ひ日hi のnoで出de をwoみ見mi たta かka ったttaかれ彼kare はha 、, ちょcho うu どdoよあ夜明yoa けkeまえ前mae にniきしょう起床kishou しshi たta
anh ta đã dậy vào lúc rạng đông để ngắm mặt trời lên
でんとう電灯dentou のnoはつめいまえ発明前hatsumeimae はha 、,おお多oo くku のnoひと人hito がgaひ日hi のnoで出de とto とto もmo にniお起o きki てte 、,ごご午後gogo 88じまえ時前jimae にni はhaゆか床yuka にni つtsu いi たta
Trước khi phát minh ra điện rất nhiều người thức dậy khi mặt trời mọc và đi ngủ trước 8 giờ tối .