Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日付

ngày tháng; sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng

Gợi ý

Xem thêm

日付け

sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng

日付印

dấu khắc ngày tháng

先日付

ghi ngày tháng phía trước

年日付

ngày theo thứ tự

暦日付

ngày lịch biểu

Chi tiết từ

日付

「ひづけ」
ngày tháng
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
Mazii Dict
Ví dụ:
にちづ日付nichizu けke のnoかいしょう回章kaishou でde おoし知shi らra せse しshi たta よyo うu にni
như đã thông báo trong thư phúc đáp gửi ngày tháng năm...
ひづけ日付hizuke をwoあんき暗記anki すsu るru こko とto はhaようい容易youi でde はha なna いi 。.
Không dễ để ghi nhớ ngày tháng.
ひづけ日付hizuke はhaじぶん自分jibun でdeか書ka きkiこ込ko みmi なna さsa いi 。.
Viết ngày tháng cho chính mình.