Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日傘

cái dù; cái ô; cái lọng; ô che nắng; dù che nắng; lọng; lọng che

Gợi ý

Xem thêm

絵日傘

chiếc ô có hoa văn

乳母日傘

được cưng như trứng; hứng như hoa; mưa không đến mặt; nắng không đến đầu; được bao bọc và chiều chuộng quá mức

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

傘

cái ô; dù; ô; cái ô; ô; dù

傘屋

cửa hàng ô

Chi tiết từ

日傘

「ひがらかさ ひがさ ひからかさ」
danh từ
cái dù; cái ô
cái lọng
ô che nắng; dù che nắng
lọng; lọng che (loại ô cán dài do người hầu cầm che cho người có địa vị cao)
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はha 、,かお顔kao にniつよ強tsuyo いiひざ日射hiza しshi がgaあ当a たta らra なna いi よyo うu にniひがさ日傘higasa をwoさ差sa しshi たta
Cô ấy mở ô để che ánh nắng gay gắt chiếu vào mặt .