Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日勤

việc đi làm hàng ngày; ca làm việc ban ngày

Gợi ý

Xem thêm

出勤日

ngày đi làm; ngày làm việc

日中勤務

làm việc cả ngày

休日出勤

sự đi làm vào ngày nghỉ lễ

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

休日出勤手当

tiền thưởng đi làm vào ngày nghỉ

Chi tiết từ

日勤

「にっきん」
danh từ, động từ suru
việc đi làm hàng ngày; ca làm việc ban ngày
Mazii Dict
Ví dụ:
やきん夜勤yakin をwo 日勤  にniっきんにか替kkinnika えe てte もmo らra ったtta ..   ..
Giá mà được thay đổi từ ca làm việc ban đêm thành ca làm việc ban ngày thì ...
まい毎日勤勉mai にniちきんべんにべんきょう勉強chikinbennibenkyou すsu るru こko とto でde 〜~ でdeじょうたつ上達joutatsu すsu るru
Tiến bộ~ nhờ sự học hỏi được trong công việc hàng ngày .