Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日取り

ngày đã có cuộc hẹn

Gợi ý

Xem thêm

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

日傭取り

làm việc hàng ngày; thợ làm công nhật

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

取引日

buôn bán ngày

Chi tiết từ

日取り

「ひどり」
danh từ
ngày đã có cuộc hẹn
Mazii Dict
Ví dụ:
せんじつと先日取senjitsuto りriあ上a げge たtaけん件ken にniかん関kan すsu るruついかしりょう追加資料tsuikashiryou
Tài liệu bổ xung về việc tăng thêm các ngày hẹn
わたし私watashi のnoよていひょう予定表yoteihyou をwoみ見mi てte かka らra 、, すsu ぐgu にniう打u ちchiあ合a わwa せse のnoひど日取hido りri をwoき決ki めme よyo うu
Sau khi xem lịch hẹn, tôi sẽ quyết định ngày bàn bạc ngay .