Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日時

ngày và giờ

Gợi ý

Xem thêm

日時計

đồng hồ mặt trời

作成日時

thời gian tạo

概日時計

đồng hồ sinh học

失効日時表示

chỉ báo ngày hết hạn

時日

ngày giờ; thời gian

Chi tiết từ

日時

「にちじ」
danh từ
ngày và giờ
Mazii Dict
Ví dụ:
じむしょ事務所jimusho にniもうしこみしょ申込書moushikomisho をwoていしゅつ提出teishutsu しshi てte オo ー- ディdei ショsho ンn のno 日時  にniちじになまえ名前chijininamae をwoとうろく登録touroku すsu るruひつよう必要hitsuyou がga あa るru
Cần phải nộp đơn tới văn phòng và ghi tên vào phần thử âm
わたし私watashi たta ちchi はhaこえ声koe をwo ひhi そso めme てteにちじ日時nichiji とtoばしょ場所basho をwoき決ki めme なna けke れre ばba なna らra なna かka ったtta
Chúng ta cần phải bí mật quyết định thời gian và địa điểm .