Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日

NHẬT, NHỰT

本

BỔN, BẢN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

日

Hán Việt:

NHẬT, NHỰT

Kun:

ひ -び -か

On:

ニチ ジツ

Số nét:

4

Nghĩa:

1. viết tắt của Nhật Bản VD: 日米 (Nhật - Mỹ), 駐日 (tại Nhật) 2. Chủ nhật 3. một ngày; một ngày một đêm; số ngày VD: 日給 (lương ngày), 平日 (ngày thường) 4. mặt trời VD: 日光 (ánh sáng mặt trời), 落日 (mặt trời lặn) 5. ban ngày VD: 日中 (ban ngày), 日夜 (ngày đêm) 6. mỗi ngày; hằng ngày VD: 日常 (thường ngày), 日用 (dùng hằng ngày) 7. viết tắt của tỉnh cổ Hyuga VD: 日州 (Nisshu - tỉnh Hyuga)
Ví dụ:

日 [ ひ]

mặt trời

日々 [ ひび]

ngày ngày .

日ソ [ にっソ]

Nhật-Xô

一日 [ いちにち]

một ngày

一日 [ いちじつ]

một ngày

一日 [ ついたち]

ngày mồng 1

七日 [ なのか]

7 ngày

三日 [ みっか]

ba ngày; ngày mùng ba

日中 [ にっちゅう]

thời gian trong ngày; trong ngày

日中 [ ひなか]

ban nãy .

中日 [ なかび]

Ngày giữa .

中日 [ ちゅうにち]

Trung Nhật