Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日本羚羊

tỳ linh nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

羚羊

loài linh dương

牛羚羊

linh dương đầu bò

チベット羚羊

linh dương tây tạng

麒麟羚羊

linh dương gerenuk

四角羚羊

linh dương bốn sừng

Chi tiết từ

日本羚羊

「にほんかもしか」
danh từ, thường viết bằng kana
tỳ linh Nhật Bản
Mazii Dict
Ví dụ:
にほんかもしか日本羚羊nihonkamoshika はha にほん日本 nihon のno さんがくちたい山岳地帯 sangakuchitai にni せいそく生息 seisoku しshi 、,くに国kuni のno とくべつてんねんきねんぶつ特別天然記念物 tokubetsutennenkinenbutsu にni してい指定 shitei さsa れre てte いi まma すsu 。.
Tỳ linh Nhật Bản sống ở các khu vực núi non của Nhật Bản và được chỉ định là di sản thiên nhiên đặc biệt của quốc gia.