Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日誌

sổ nhật ký; sổ ghi nhớ

Gợi ý

Xem thêm

介護日誌

nhật ký chăm sóc

航海日誌

nhật ký hàng hải; nhật ký đi biển

病床日誌

nhật ký tình trạng bệnh nhân

排尿日誌

nhật ký đi tiểu

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

Chi tiết từ

日誌

「にっし」
danh từ
sổ nhật ký; sổ ghi nhớ
Mazii Dict
Ví dụ:
 クku ラra ラra はhaちゅうもく注目chuumoku にniあたい値atai すsu るruじょうほう情報jouhou をwo 日誌  にniっしにか書sshinika きkiと留to めme るru
Clara ghi vào sổ ghi nhớ những thông tin cần chú ý
せいかく正確seikaku にni 〜~ をwo 日誌  にniっしにきにゅう記入sshinikinyuu すsu るru よyo うuほうりつ法律houritsu でdeきてい規定kitei さsa れre てte いi るru
Được quy định theo luật pháp để viết vào sổ ghi nhớ một cách chính xác .