Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日食

nhật thực

Gợi ý

Xem thêm

皆既日食

nhật thực toàn phần

金環日食

nhật thực vòng lửa

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

日本食

món ăn nhật

日替り定食

hàng ngày là bữa ăn trưa hoặc đặc biệt bữa ăn tối

Chi tiết từ

日食

「にっしょく」
danh từ
nhật thực.
Mazii Dict
Ví dụ:
にっしょく日食nisshoku のnoかんそく観測kansoku をwo すsu るru
quan trắc nhật thực
にっしょくかんそくよう日食観測用nisshokukansokuyou のnoとうえいき投影機toueiki
máy chiếu quan sát nhật thực
にっしょく日食nisshoku はha まma れre にni しshi かkaお起o こko らra なna いi 。.
Nhật thực là một trường hợp hiếm khi xuất hiện.