Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旧

âm lịch; cũ; cũ kỹ; cổ; cựu

Gợi ý

Xem thêm

旧事

sự kiện trước đây; chuyện cũ; chuyện ngày xưa

旧市

phố cổ

旧国

quốc gia cổ xưa

旧車

xe cổ

旧夢

cổ xưa mơ; lướt qua thứ

Chi tiết từ

旧

「きゅう ふる もと」
danh từ, danh từ dùng làm tiền tố
âm lịch
cũ; cũ kỹ; cổ; cựu
cũ; cũ kỹ; cổ; cựu
cũ; cũ kỹ; cổ; cựu
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅう旧kyuu のnoさんがつ三月sangatsu
tháng ba âm lịch
きゅう旧kyuu をwoふく復fuku すsu るru
phục cổ .
きゅうしちょう旧市長kyuushichou
thị trưởng cũ (cựu chủ tịch thành phố)