Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

早いもので

thời gian trôi qua

Gợi ý

Xem thêm

早いもの順

ai đến trước được phục vụ trước

早くも

đã; rồi; đã... rồi

一日も早い

càng sớm càng tốt; sớm nhất có thể

気の早い

nôn nóng; nóng vội; vội vàng; hấp tấp

手の早い

nhanh tay; nhanh chóng

Chi tiết từ

早いもので

「はやいもので」
cụm từ
thời gian trôi qua
Mazii Dict