Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

早める

làm nhanh; làm gấp; thúc đẩy

Gợi ý

Xem thêm

足を早める

bước rảo

期日を早める

làm sớm tiến độ; làm trước ngày yêu cầu

早め

sớm; nhanh

早早

sớm; nhanh chóng; nhanh lên; mau lên; khẩn trương; nhanh chóng

早めに

sớm một chút

Chi tiết từ

早める

「はやめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
làm nhanh; làm gấp; thúc đẩy
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto のnoこっこうせいじょうかこうしょう国交正常化交渉kokkouseijoukakoushou をwoはや早haya めme るru
đẩy nhanh cuộc thảo luận về việc chính thức hóa quan hệ bang giao giữa hai nước
 そso のnoやくぶつ薬物yakubutsu のnoふくよう服用fukuyou のnoじき時期jiki をwoはや早haya めme るru
đẩy nhanh thời kì dùng thuốc đó .