Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

昔

cổ; đời xưa; hồi xưa; khi xưa; ngày xưa; thuở xưa; xưa; xưa kia

Gợi ý

Xem thêm

昔昔

ngày xửa ngày xưa

昔は昔今は今

quá khứ là quá khứ; hiện tại là hiện tại

昔者

người thời xưa; người xưa; người xưa; người thời trước; người cũ

昔式

cổ điển; theo phong cách cổ xưa

昔風

lạc hậu; lỗi thời

Chi tiết từ

昔

「むかし」
danh từ, danh từ thời gian
cổ
đời xưa
hồi xưa
khi xưa
ngày xưa
thuở xưa
Mazii Dict
Ví dụ:
むかしかたぎ昔気質mukashikatagi なnaそふ祖父sofu がgaちか近chika ごgo ろro のnoじょし女子joshi のnoふくそう服装fukusou にni つtsu いi てteくげん苦言kugen をwoてい呈tei しshi てte いi まma すsu 。.
Ông nội cổ hủ của tôi phàn nàn về cách ăn mặc của các cô gáingày nay.
むかし昔mukashi のnoこども子供kodomo はha みmi んn なna 、,ぜんあく善悪zen'aku のnoくべつ区別kubetsu がga でde きki たta 。.
Ngày xưa, đứa trẻ nào cũng có thể phân biệt được điều tốt và điều xấu.
むかし昔mukashi へhe のnoきょうしゅう郷愁kyoushuu
nỗi nhớ về ngày xưa (nỗi niềm hoài cổ) .
むかし昔mukashi はhaもん門mon のno とto こko ろro にni ラra イi オo ンn のnoぞう像zou がga あa ったtta もmo のno だda 。.
Trước đây có một bức tượng của một con sư tử ở cổng.
むかし昔mukashi 、, こko のnoみなと港minato はhaはんえい繁栄han'ei しshi てte いi たta 。.
Xưa kia bến cảng này rất thịnh vượng.