Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

映す

chiếu; chiếu bóng; soi

Gợi ý

Xem thêm

反映する

dội; phản quang

影を映す

phản chiếu hình ảnh

障子に影を映す

phản chiếu bóng ở vách ngăn

インスタ映え インスタばえ

ảnh đẹp

映し出す

chiếu lên; hiển thị ra; miêu tả; phản ánh

Chi tiết từ

映す

「うつす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
chiếu (phim)
chiếu bóng
soi
Mazii Dict
Ví dụ:
 スsu クku リri ー- ンn にni スsu ラra イi ドdo をwoうつ映utsu すsu 。.
Chiếu slide lên màn ảnh.
かがみ鏡kagami にniかお顔kao をwoうつ映utsu しshi てte みmi てte 、, にni きki びbi のnoおお多oo いi のno にniおどろ驚odoro いi たta 。.
Khi soi gương tôi ngạc nhiên khi thấy có rất nhiều mụn. .