Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

昨夜

tối qua; tối hôm qua

Gợi ý

Xem thêm

一昨昨夜

hai đêm trước kéo dài

一昨夜

đêm hôm kia; tối hôm kia

一昨々夜

hai đêm trước kéo dài

昨

trước

一昨昨年

ba năm trước

Chi tiết từ

昨夜

「よべ よんべ ゆんべ さくや ゆうべ」
danh từ phó từ, danh từ thời gian, cách đọc đặc biệt, kana cổ
tối qua; tối hôm qua.
tối qua; tối hôm qua.
tối qua; tối hôm qua.
tối qua; tối hôm qua.
tối qua; tối hôm qua.
Mazii Dict
Ví dụ:
さくやかのじょ昨夜彼女sakuyakanojo はhaしんけい神経shinkei がgaたか高taka ぶbu ってtte いi たta 。.
Tối qua cô ấy là một mớ dây thần kinh.
さくや昨夜sakuya 、,かれ彼kare はhaかぜぎみ風邪気味kazegimi だda ったtta 。.
Tối qua anh ấy hơi bị cảm.