Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

時代と共に歩む

đi cùng thời gian

もとむ

sự thiếu; sự không có; sự khuyết; sự cần; sự cần thiết; nhu cầu; những cái cần thiết; cảnh túng thiếu; cảnh nghèo; thiếu; không có; cần; cần có; cần dùng; muốn; muốn có; tìm; kiếm; tìm bắt; truy nã; túng thiếu; cần;; (từ mỹ; muốn vào; muốn gia nhập; muốn ra; muốn rút ra; /sɔ:t/; tìm; đi tìm; tìm kiếm; cố tìm cho được; mưu cầu; theo đuổi; nhằm vào; cố gắng; thỉnh cầu; yêu cầu; theo đuổi ; săn đón; thăm hỏi; nhằm tìm; tìm thấy; lục tìm; lục soát; còn thiếu; còn cần; lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị

と同時に

cùng lúc

むなもと

ngực; vú; lòng; tâm trạng; tình cảm; nguồn nuôi sống; cái diệp; gương lò; trẻ còn ẵm ngửa; thú nhận; thú lỗi; nhận tội; khai hết những việc đã làm; lấy ngực để chống đỡ ; chống lại

それとともに

cùng với đó; theo đó

Chi tiết từ