Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時差出勤

giờ làm việc so le

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

出勤時間

giờ để báo cáo để làm việc

出勤

sự đi làm

時差

sự chênh lệch về thời gian

出勤日

ngày đi làm; ngày làm việc

Chi tiết từ

時差出勤

「じさしゅっきん」
danh từ
giờ làm việc so le (để tránh đầy tàu, tắc đường....)
Mazii Dict