Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時節

mùa; thời cơ; thời thế; vụ; thời vụ

Gợi ý

Xem thêm

時節柄

trong thời báo này

時世時節

thời đại và thời điểm

時節到来

thời cơ đã đến; thời cơ chín muồi

時節柄の贈り物

quà tặng theo mùa

時間節約

sự tiết kiệm thời gian

Chi tiết từ

時節

「じせつ」
danh từ
mùa
thời cơ
thời thế
vụ; thời vụ
Mazii Dict
Ví dụ:
じせつ時節jisetsu がgaく来ku るru のno をwoま待ma ってtte いi るru
đợi thời cơ đến
とりい取入torii れre のnoじせつ時節jisetsu
vụ thu hoạch .