Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時計台

đồng hồ đứng

Gợi ý

Xem thêm

時計

đồng hồ

計時

đếm thời gian; sự định thời

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

金時計

đồng hồ bằng vàng

時計店

watchmaker có

Chi tiết từ

時計台

「とけいだい」
danh từ
đồng hồ đứng
Mazii Dict
Ví dụ:
さっぽろとけいだい札幌時計台sapporotokeidai
Chiếc đồng hồ Sapporo
 ビbi ッグggu ベbe ンnとけいだい時計台tokeidai
Chiếc đồng hồ Big Ben .