Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時間

giờ đồng hồ; giờ giấc; thì giờ; thời buổi; thời điểm; thời giờ; tiếng đồng hồ; thời gian; giờ

Gợi ý

Xem thêm

時間的

về mặt thời gian

時間目

giai đoạn

時間性

tính tạm thời

時間別

sự phân biệt bằng thời gian

時間外

quá giờ; ngoài giờ

Chi tiết từ

時間

「じかん」
danh từ phó từ, danh từ
giờ đồng hồ
giờ giấc
thì giờ
thời buổi
thời điểm
thời giờ
Mazii Dict
Ví dụ:
いちにち一日ichinichi はhaにじゅうよんじかん二十四時間nijuuyonjikan でde すsu
một ngày có 24 giờ
じかん時間jikan にniきび厳kibi しshi いiかれ彼kare がga まma さsa かkaおく遅oku れre るru こko とto はha なna いi だda ろro うu 。.
Làm gì có chuyện người tuân thủ giờ giấc như anh ấy lại đi muộn.
じかんどお時間通jikandoo りriき来ki たta のno はha いi いi とto しshi てte もmo 、,しゅくだい宿題shukudai をwoわす忘wasu れre てteき来ki たta のno はha よyo くku なna いi 。.
Dù đến đúng giờ là đáng hoan nghênh, thì quên bài tập ở nhà vẫn là chuyện đáng trách cứ.
じかん時間jikan がga なna くku てteでき出来deki なna いi とtoい言i ってtte いi るru がga 、, そso んn なna のno はhaこうじつ口実koujitsu でde しshi かka なna いi 。. ほho んn とto うu はha やya りri たta くku なna いi のno だda ろro うu 。.
Nó nói không làm được vì không có thì giờ, nhưng đó chỉ là cái cớ. Thực ra chắc là vì nó không muốn làm đấy thôi.
きしゃ汽車kisha のnoじかん時間jikan にniま間ma にniあ会a わwa なna かka ったtta
đã bị nhỡ tàu
じかん時間jikan がga あa りri まma せse んn 。. だda かka らra 、,いそ急iso いi でde くku だda さsa いi 。.
Chúng ta không có thời giờ. Vì vậy, xin hãy gấp rút lên.
じかん時間jikan がga あa ったtta らra 、,ときどきわたし時々私tokidokiwatashi にniいっぴつたよ一筆便ippitsutayo りri をwoか書ka いi てteくだ下kuda さsa いi 。.
Nếu bạn có thời gian, hãy thả cho tôi một dòng ngay bây giờ và sau đó.
じかん時間jikan がga あa れre ばbaときどきわたし時々私tokidokiwatashi にni ちょcho っとttoたよ便tayo りri をwoくだ下kuda さsa いi 。.
Nếu bạn có thời gian, hãy thả cho tôi một dòng ngay bây giờ và sau đó.
 こko のnoしごと仕事shigoto はha じji かka んn がgaか掛ka かka るru
công việc này mất thời gian
じかん時間jikan でde すsu 。. あa なna たta のno テte スsu トto ((ようし用紙youshi )) をwoわた渡wata しshi てte くku だda さsa いi 。.
Hết giờ rồi. Hãy vượt qua kỳ thi của bạn.
じかん時間jikan がgaお押o しshi てte るru 。.
Bấm giờ.
彼らは一日平均 8 時間働く.
Họ làm việc trung bình 8 giờ /ngày .