Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時間割り

tỉ lệ giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi; thời gian biểu

Gợi ý

Xem thêm

時間割りを直す

thay đổi chương trình

時間割

tỉ lệ giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi; thời gian biểu

割引時間

thời gian giảm giá

時間を割く

dành thời gian cho..

時間通り

kịp thời

Chi tiết từ

時間割り

「じかんわり」
danh từ
tỉ lệ giờ giấc làm việc và nghỉ ngơi; thời gian biểu
Mazii Dict
Ví dụ:
めんみつ綿密menmitsu なnaじかんわ時間割jikanwa りri
Tỉ lệ giờ giấc rất sít sao
じゅぎょう授業jugyou のnoじかんわ時間割jikanwa りri
Thời gian biểu của lớp học .