Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暇にあかす

giết thời gian

Gợi ý

Xem thêm

暇暇

thì giờ nhàn rỗi

暇

thời gian rảnh rỗi; thì giờ nhàn hạ; sự nghỉ ngơi; sự cáo từ; sự từ giã

休暇に行く

đi nghỉ

暇を出す

nghỉ ngơi

暇を潰す

giết thời gian

Chi tiết từ

暇にあかす

「ひまにあかす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Giết thời gian
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha きゅうじつ休日 kyuujitsu をwoひま暇hima にni あa かka しshi てteほん本hon をwoよ読yo んn でde いi るru 。.
Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi trong ngày nghỉ để đọc sách.