Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暈す

làm mờ đi; làm phai; làm khó hiểu

Gợi ý

Xem thêm

暈

cái quầng; cái vòng

眩暈

hoa mắt; chóng mặt

月暈

vầng trăng

暈し

chuyển dần ra khỏi; thay đổi từ từ

暈け

cảnh mờ; dáng mập mờ; trạng thái mập mờ; bóng mờ nhòe

Chi tiết từ

暈す

「ぼかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm mờ đi; làm phai; làm khó hiểu
Mazii Dict
Ví dụ:
ことば言葉kotoba をwo ぼbo かka すsu
dùng từ ngữ khó hiểu
りんかく輪郭rinkaku をwo ぼbo かka すsuびょうがほう描画法byougahou
phương pháp vẽ đánh bóng mờ
いろ色iro をwo ぼbo かka すsu
làm phai màu .