Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暑がり

sự mẫn cảm vơi1 cái nóng; người mẫn cảm với nhiệt độ nóng; người sợ nóng

Gợi ý

Xem thêm

暑がる

cảm thấy nóng

暑

sự nắng nóng; nhiệt; giữa mùa hè; cao điểm mùa hè

暑い盛り

sức nóng trong ngày; phần nóng nhất trong ngày

暑さ中り

tổn hại đến sức khoẻ do thời tiết nóng

暑気中り

tổn hại đến sức khỏe do thời tiết nóng

Chi tiết từ

暑がり

「あつがり」
danh từ
sự mẫn cảm vơi1 cái nóng; người mẫn cảm với nhiệt độ nóng, người sợ nóng
Mazii Dict