Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暖

NOÃN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

暖

Hán Việt:

NOÃN

Kun:

あたた.か あたた.かい あたた.まる あたた.める

On:

ダン ノン

Số nét:

13

Nghĩa:

1. ấm; hơi ấm VD: 暖流 (dòng hải lưu ấm), 温暖 (ôn hòa) 2. làm ấm; trở nên ấm áp VD: 暖房 (hệ thống sưởi), 暖炉 (lò sưởi)
Ví dụ:

暖冬 [ だんとう]

mùa đông ấm áp

暖かい [ あたたかい]

đầm ấm

暖かさ [あたたかさ]

hơi nóng (lửa

暖かみ [あたたかみ]

hơi nóng (lửa

暖まる [ あたたまる]

ấm lên

暖める [ あたためる]

làm nóng lên; hâm nóng

暖房 [ だんぼう]

hệ thống sưởi; sự sưởi nóng

暖気 [だんき]

hơi nóng (lửa

暖流 [ だんりゅう]

dòng nước ấm

温暖 [ おんだん]

ấm; ấm áp